仰面求人 ngưỡng diện cầu nhân Hán Việt: ngưỡng diện cầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 面 (diện) + 求 (cầu) + 人 (nhân)Hán Việtngưỡng diện cầu nhânCấu tạo仰 + 面 + 求 + 人 · ngưỡng + diện + cầu + nhân nghĩa thành phần: ngưỡng + diện + cầu + nhân Nghĩa EngCihui 仰面求人 ǎngmiànqiúrén f.e. humbly implore sb.