仰面跌足 ngưỡng diện điệt túc Hán Việt: ngưỡng diện điệt túc Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 面 (diện) + 跌 (điệt) + 足 (túc)Hán Việtngưỡng diện điệt túcCấu tạo仰 + 面 + 跌 + 足 · ngưỡng + diện + điệt + túc nghĩa thành phần: ngưỡng + diện + điệt + túc Nghĩa EngCihui 仰面跌足 ǎngmiàndiēzú f.e. stamp on the ground in irritation and perplexity