仰食於人 ngưỡng thực vu nhân Hán Việt: ngưỡng thực vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 食 (thực) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtngưỡng thực vu nhânCấu tạo仰 + 食 + 於 + 人 · ngưỡng + thực + vu + nhân nghĩa thành phần: ngưỡng + thực + vu + nhân Nghĩa EngCihui 仰食於人 ǎngshíyúrén f.e. depend on another for a living