仰食於天 ngưỡng thực vu thiên Hán Việt: ngưỡng thực vu thiên Tổng quan Cấu tạo: 仰 (ngưỡng) + 食 (thực) + 於 (vu) + 天 (thiên)Hán Việtngưỡng thực vu thiênCấu tạo仰 + 食 + 於 + 天 · ngưỡng + thực + vu + thiên nghĩa thành phần: ngưỡng + thực + vu + thiên Nghĩa EngCihui 仰食於天 ǎngshíyútiān f.e. depend on another for a living