仰首伸眉

yǎng shǒu shēn méi ngưỡng thủ thân mi

Hán Việt: ngưỡng thủ thân mi · Pinyin: yǎng shǒu shēn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thủ) + (thân) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仰起頭,伸展眉毛。高抗不屈、意氣昂揚的樣子。《文選.司馬遷.報任少卿書》:「乃欲仰首伸眉,論列是非,不亦輕朝廷、羞當世之士邪!」《梁書.卷三四.張緬傳》:「自出守股肱,入尸衡尺,可以仰首伸眉,論列是非者矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仰首:仰起头来;伸眉:舒展眉头。形容意气昂扬的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.意气高昂的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 仰首仰起头来;伸眉舒展眉头。形容意气昂扬的样子。

Eng

  • Cihui 仰首伸眉 ǎngshǒushēnméi f.e. a look of exultation