仰首大笑

ngưỡng thủ đại tiếu

Hán Việt: ngưỡng thủ đại tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngưỡng) + (thủ) + (đại) + (tiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仰首大笑 ǎngshǒudàxiào f.e. throw one's head back and laugh