仲伯之間 trọng bá chi gian Hán Việt: trọng bá chi gian Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 伯 (bá) + 之 (chi) + 間 (gian)Hán Việttrọng bá chi gianCấu tạo仲 + 伯 + 之 + 間 · trọng + bá + chi + gian nghĩa thành phần: trọng + bá + chi + gian Nghĩa EngCihui 仲伯之間 hòngbózhījiān f.e. There is no choice between the two.