仲哀天皇 zhòng āi tiān huáng · trọng ai thiên hoàng Hán Việt: trọng ai thiên hoàng · Pinyin: zhòng āi tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 哀 (ai) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinzhòng āi tiān huángHán Việttrọng ai thiên hoàngCấu tạo仲 + 哀 + 天 + 皇 · trọng + ai + thiên + hoàng nghĩa thành phần: trọng + ai + thiên + hoàng