仲裁爭執 trọng tài tranh chấp Hán Việt: trọng tài tranh chấp Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 裁 (tài) + 爭 (tranh) + 執 (chấp)Hán Việttrọng tài tranh chấpCấu tạo仲 + 裁 + 爭 + 執 · trọng + tài + tranh + chấp nghĩa thành phần: trọng + tài + tranh + chấp Nghĩa EngCihui arbitrate dispute