仲裁法庭

zhòng cái fǎ tíng trọng tài pháp đình

Hán Việt: trọng tài pháp đình · Pinyin: zhòng cái fǎ tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tài) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仲裁法庭 hòngcái fǎtíng p.w. arbitration tribunal; court of arbitration