仲連蹈海 zhòng lián dǎo hǎi · trọng liên đạo hải Hán Việt: trọng liên đạo hải · Pinyin: zhòng lián dǎo hǎi Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 連 (liên) + 蹈 (đạo) + 海 (hải)Pinyinzhòng lián dǎo hǎiHán Việttrọng liên đạo hảiCấu tạo仲 + 連 + 蹈 + 海 · trọng + liên + đạo + hải nghĩa thành phần: trọng + liên + đạo + hải