仲量聯行 zhòng liàng lián xíng · trọng lượng liên hành Hán Việt: trọng lượng liên hành · Pinyin: zhòng liàng lián xíng Tổng quan Cấu tạo: 仲 (trọng) + 量 (lượng) + 聯 (liên) + 行 (hành)Pinyinzhòng liàng lián xíngHán Việttrọng lượng liên hànhCấu tạo仲 + 量 + 聯 + 行 · trọng + lượng + liên + hành nghĩa thành phần: trọng + lượng + liên + hành