仳疏梨沙

tỷ sơ lê sa

Hán Việt: tỷ sơ lê sa

Tổng quan

tỉ sớ lê sa (真言)陀羅尼名。譯曰無染著。見金光明經慧沼疏五。梵Viśleṣa。☸

Cấu tạo: (tỷ) + (sơ) + (lê) + (sa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỉ sớ lê sa (真言)陀羅尼名。譯曰無染著。見金光明經慧沼疏五。梵Viśleṣa。☸