價值與標準 jià zhí yǔ biāo zhǔn · giá trị dữ tiêu chuẩn Hán Việt: giá trị dữ tiêu chuẩn · Pinyin: jià zhí yǔ biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 與 (dữ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinjià zhí yǔ biāo zhǔnHán Việtgiá trị dữ tiêu chuẩnCấu tạo價 + 值 + 與 + 標 + 準 · giá + trị + dữ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: giá + trị + dữ + tiêu + chuẩn