价值与标准 jià zhí yǔ biāo zhǔn·giá trị dữ tiêu chuẩn Hán Việt: giá trị dữ tiêu chuẩn · Pinyin: jià zhí yǔ biāo zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 與 (dữ) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Pinyinjià zhí yǔ biāo zhǔnHán Việtgiá trị dữ tiêu chuẩnCấu tạo價 + 值 + 與 + 標 + 準 · giá + trị + dữ + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: giá + trị + dữ + tiêu + chuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giá trị và chuẩn mựcĐứcHandedict Werte und Normen Từ liên quan Gần nghĩa价值相等的 · 标准以下的 · 标准大气压 · 标准纯银的 · 標準大氣壓 · 价值连城 · 价值减低 · 价值判断