价值相等的

giá trị tương đẳng đích

Hán Việt: giá trị tương đẳng đích

Tổng quan

bằng sức, ngang sức; tương đương (về giá trị...), vật bằng sức, vật ngang sức; vật tương đương (về giá trị...)

Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 相 (tương) + 等 (đẳng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương đương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi equipollent

Từ liên quan

Gần nghĩa

价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式 · 价值标准 · 价值规律