价值的创造 jià zhí de chuàng zào·giá trị đích sang tạo Hán Việt: giá trị đích sang tạo · Pinyin: jià zhí de chuàng zào Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 值 (trị) + 的 (đích) + 創 (sang) + 造 (tạo)Pinyinjià zhí de chuàng zàoHán Việtgiá trị đích sang tạoTừ loạidanhCấu tạo價 + 值 + 的 + 創 + 造 · giá + trị + đích + sang + tạo nghĩa thành phần: giá + trị + đích + sang + tạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tạo giá trịĐứcHandedict Wertschöpfung (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa价值相等的 · 创造宇宙说 · 价值连城 · 价值减低 · 价值判断 · 价值增殖 · 价值工程 · 价值形式