價廉物美
giá liêm vật mĩ
Hán Việt: giá liêm vật mĩ · Pinyin: jià lián wù měi
Tổng quan
rẻ và chất lượng tốt (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui rẻ và chất lượng tốt (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 廉:便宜。东西价钱便宜,质量又好。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓商品质优而价格便宜。
- Tân Hoa Tự Điển 廉便宜。东西价钱便宜,质量又好。
Eng
- CC-CEDICT inexpensive and of good quality (idiom)
- Cihui 價廉物美 iàliánwùměi f.e. a bargain buy