价抵连城 jià dǐ lián chéng · giới để liên thành Hán Việt: giới để liên thành · Pinyin: jià dǐ lián chéng Tổng quan Cấu tạo: 价 (giới) + 抵 (để) + 连 (liên) + 城 (thành)Pinyinjià dǐ lián chéngHán Việtgiới để liên thànhCấu tạo价 + 抵 + 连 + 城 · giới + để + liên + thành nghĩa thành phần: giới + để + liên + thành