价格上有利

jià gé shàng yǒu lìgiá cách thượng hữu lợi

Hán Việt: giá cách thượng hữu lợi · Pinyin: jià gé shàng yǒu lì

Tổng quan

Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 上 (thượng) + 有 (hữu) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá có lợi

Đức

  • Handedict kostengünstig

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格便宜的 · 价格核定人 · 价格适当的 · 有利方便地 · 有利有弊 · 有利可图 · 价格回稳 · 价格标签