價格覈定人

giá cách hạch định nhân

Hán Việt: giá cách hạch định nhân

Tổng quan

người định giá

Cấu tạo: (giá) + (cách) + (hạch) + (định) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người định giá