價格變動 jià gé biàn dòng · giá cách biến động Hán Việt: giá cách biến động · Pinyin: jià gé biàn dòng Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 變 (biến) + 動 (động)Pinyinjià gé biàn dòngHán Việtgiá cách biến độngCấu tạo價 + 格 + 變 + 動 · giá + cách + biến + động nghĩa thành phần: giá + cách + biến + động