價格彈性 jià gé tán xìng · giá cách đạn tính Hán Việt: giá cách đạn tính · Pinyin: jià gé tán xìng Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 彈 (đạn) + 性 (tính)Pinyinjià gé tán xìngHán Việtgiá cách đạn tínhCấu tạo價 + 格 + 彈 + 性 · giá + cách + đạn + tính nghĩa thành phần: giá + cách + đạn + tính