價格支持 giá cách chi trì Hán Việt: giá cách chi trì Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 支 (chi) + 持 (trì)Hán Việtgiá cách chi trìCấu tạo價 + 格 + 支 + 持 · giá + cách + chi + trì nghĩa thành phần: giá + cách + chi + trì Nghĩa EngCihui 價格支持 iàgé zhīchí n. price support