價格水平 jià gé shuǐ píng · giá cách thủy bình Hán Việt: giá cách thủy bình · Pinyin: jià gé shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinjià gé shuǐ píngHán Việtgiá cách thủy bìnhCấu tạo價 + 格 + 水 + 平 · giá + cách + thủy + bình nghĩa thành phần: giá + cách + thủy + bình