價格結構 jià gé jié gòu · giá cách kết cấu Hán Việt: giá cách kết cấu · Pinyin: jià gé jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 價 (giá) + 格 (cách) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinjià gé jié gòuHán Việtgiá cách kết cấuCấu tạo價 + 格 + 結 + 構 · giá + cách + kết + cấu nghĩa thành phần: giá + cách + kết + cấu