任人为贤

nhâm nhân vi hiền

Hán Việt: nhâm nhân vi hiền

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 賢 (hiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn người tài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be no respecter of persons

Eng

  • Cihui be no respecter of persons
  • Tần suất từ be no respecter of persons

Từ liên quan

Gần nghĩa

任人宰割 · 任人唯贤 · 任人唯亲 · 任人摆布 · 任人摆弄 · 任人使唤