任人爲賢 nhâm nhân vi hiền Hán Việt: nhâm nhân vi hiền Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 賢 (hiền)Hán Việtnhâm nhân vi hiềnCấu tạo任 + 人 + 爲 + 賢 · nhâm + nhân + vi + hiền nghĩa thành phần: nhâm + nhân + vi + hiền Nghĩa EngCihui be no respecter of persons