任人使唤

nhâm nhân sử hoán

Hán Việt: nhâm nhân sử hoán

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 使 (sử) + 喚 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sai khiến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at one's beck and call

Eng

  • Cihui at one's beck and call

Từ liên quan

Gần nghĩa

任人宰割 · 任人唯贤 · 任人唯亲 · 任人摆布 · 任人摆弄 · 任人为贤 · 使唤丫头 · 使唤人