任人使喚 nhâm nhân sử hoán Hán Việt: nhâm nhân sử hoán Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 使 (sử) + 喚 (hoán)Hán Việtnhâm nhân sử hoánCấu tạo任 + 人 + 使 + 喚 · nhâm + nhân + sử + hoán nghĩa thành phần: nhâm + nhân + sử + hoán Nghĩa EngCihui at one's beck and call