任人摆布
nhâm nhân bãi bố
Hán Việt: nhâm nhân bãi bố · Pinyin: rèn rén bǎi bù
Tổng quan
听凭别人操纵处置。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Mặc người sai khiến
- Biên soạn submit to being pushed about
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 听凭别人操纵处置。
Eng
- Cihui 任人擺布 ènrénbǎibù f.e. submit to being pushed about
- Tần suất từ f.e. submit to being pushed about