任人擺佈 rèn rén bǎi bù · nhâm nhân bãi bố Hán Việt: nhâm nhân bãi bố · Pinyin: rèn rén bǎi bù Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 擺 (bãi) + 佈 (bố)Pinyinrèn rén bǎi bùHán Việtnhâm nhân bãi bốCấu tạo任 + 人 + 擺 + 佈 · nhâm + nhân + bãi + bố nghĩa thành phần: nhâm + nhân + bãi + bố Nghĩa EngCihui 任人擺布 ènrénbǎibù f.e. submit to being pushed about