任人擺弄 rèn rén bǎi nòng · nhâm nhân bãi lộng Hán Việt: nhâm nhân bãi lộng · Pinyin: rèn rén bǎi nòng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 人 (nhân) + 擺 (bãi) + 弄 (lộng)Pinyinrèn rén bǎi nòngHán Việtnhâm nhân bãi lộngCấu tạo任 + 人 + 擺 + 弄 · nhâm + nhân + bãi + lộng nghĩa thành phần: nhâm + nhân + bãi + lộng