任人擺弄

rèn rén bǎi nòng nhâm nhân bãi lộng

Hán Việt: nhâm nhân bãi lộng · Pinyin: rèn rén bǎi nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (nhân) + (bãi) + (lộng)