任何一個 nhâm hà nhất cá Hán Việt: nhâm hà nhất cá Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 何 (hà) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việtnhâm hà nhất cáCấu tạo任 + 何 + 一 + 個 · nhâm + hà + nhất + cá nghĩa thành phần: nhâm + hà + nhất + cá