任何困難 nhâm hà khốn nan Hán Việt: nhâm hà khốn nan Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 何 (hà) + 困 (khốn) + 難 (nan)Hán Việtnhâm hà khốn nanCấu tạo任 + 何 + 困 + 難 · nhâm + hà + khốn + nan nghĩa thành phần: nhâm + hà + khốn + nan Nghĩa EngCihui hell and high water