任何時候 rèn hé shí hòu · nhâm hà thì hậu Hán Việt: nhâm hà thì hậu · Pinyin: rèn hé shí hòu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 何 (hà) + 時 (thì) + 候 (hậu)Pinyinrèn hé shí hòuHán Việtnhâm hà thì hậuCấu tạo任 + 何 + 時 + 候 · nhâm + hà + thì + hậu nghĩa thành phần: nhâm + hà + thì + hậu Nghĩa EngCihui anytime