任何東西 rèn hé dōng xī · nhâm hà đông tây Hán Việt: nhâm hà đông tây · Pinyin: rèn hé dōng xī Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 何 (hà) + 東 (đông) + 西 (tây)Pinyinrèn hé dōng xīHán Việtnhâm hà đông tâyCấu tạo任 + 何 + 東 + 西 · nhâm + hà + đông + tây nghĩa thành phần: nhâm + hà + đông + tây