任俠好義

nhâm hiệp hảo nghĩa

Hán Việt: nhâm hiệp hảo nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (hiệp) + (hảo) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 任俠好義 ènxiáhàoyì f.e. be chivalrous and fond of assuming obligations