任其氾濫

nhâm kì phiếm lạm

Hán Việt: nhâm kì phiếm lạm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (kì) + (phiếm) + (lạm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 任其泛濫 ènqífànlàn f.e. be left unrestricted and uncurbed