任其發展 nhâm kì phát triển Hán Việt: nhâm kì phát triển Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 其 (kì) + 發 (phát) + 展 (triển)Hán Việtnhâm kì phát triểnCấu tạo任 + 其 + 發 + 展 · nhâm + kì + phát + triển nghĩa thành phần: nhâm + kì + phát + triển Nghĩa EngCihui develop at one's own pace