任其自便

rèn qí zì biàn nhâm kì tự tiện

Hán Việt: nhâm kì tự tiện · Pinyin: rèn qí zì biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhâm) + (kì) + (tự) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自便:按自己的方便行动。任凭自己的意思行事。