任其自流
nhâm kì tự lưu
Hán Việt: nhâm kì tự lưu · Pinyin: rèn qí zì liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不加约束、引导,听任自由发展。
Eng
- Cihui 任其自流 ènqízìliú f.e. let things take their own course
Hán Việt: nhâm kì tự lưu · Pinyin: rèn qí zì liú