任務取向 nhâm vụ thủ hướng Hán Việt: nhâm vụ thủ hướng Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 取 (thủ) + 向 (hướng)Hán Việtnhâm vụ thủ hướngCấu tạo任 + 務 + 取 + 向 · nhâm + vụ + thủ + hướng nghĩa thành phần: nhâm + vụ + thủ + hướng Nghĩa EngCihui 任務取向 ènwù qǔxiàng n. task orientation