任务取向

nhâm vụ thủ hướng

Hán Việt: nhâm vụ thủ hướng

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 取 (thủ) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định hướng nhiệm vụ
  • Biên soạn task orientation

Eng

  • Cihui 任務取向 ènwù qǔxiàng n. task orientation

Từ liên quan

Gần nghĩa

取向附生 · 任务栏 · 任务管理器 · 任务准备 · 任务分派 · 任务分配 · 任务列表 · 任务数据