任務結構 rèn wù jié gòu · nhâm vụ kết cấu Hán Việt: nhâm vụ kết cấu · Pinyin: rèn wù jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinrèn wù jié gòuHán Việtnhâm vụ kết cấuCấu tạo任 + 務 + 結 + 構 · nhâm + vụ + kết + cấu nghĩa thành phần: nhâm + vụ + kết + cấu