任務分配

rèn wu fēn pèinhâm vụ phân phối

Hán Việt: nhâm vụ phân phối · Pinyin: rèn wu fēn pèi

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 分 (phân) + 配 (phối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân công nhiệm vụ

Đức

  • Handedict Aufgabenteilung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分配算符 · 分配装置 · 任務欄 · 任務管理器 · 分配人 · 分配器 · 分配律 · 分配的