任務數據 rèn wù shù jù · nhâm vụ sổ cứ Hán Việt: nhâm vụ sổ cứ · Pinyin: rèn wù shù jù Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinrèn wù shù jùHán Việtnhâm vụ sổ cứCấu tạo任 + 務 + 數 + 據 · nhâm + vụ + sổ + cứ nghĩa thành phần: nhâm + vụ + sổ + cứ