任務書

rèn wù shūnhâm vụ thư

Hán Việt: nhâm vụ thư · Pinyin: rèn wù shū

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bản mô tả nhiệm vụ

Đức

  • Handedict Pflichtenheft

Từ liên quan

Gần nghĩa

任務欄 · 任務 · 任務管理器 · 任務單 · 任务名 · 任務袋 · 任務準備 · 任务分派