任務欄

rèn wu lánnhâm vụ lan

Hán Việt: nhâm vụ lan · Pinyin: rèn wu lán

Tổng quan

thanh tác vụ (máy tính)

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 欄 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh tác vụ
  • Tần suất từ Thanh tác vụ

Eng

  • Cihui taskbar (computing)
  • Tần suất từ taskbar (computing)

Đức

  • Handedict Taskleiste (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

任務 · 任務管理器 · 任務書 · 任務單 · 任务名 · 任務袋 · 任務準備 · 任务分派