任務準備 rèn wù zhǔn bèi · nhâm vụ chuẩn bị Hán Việt: nhâm vụ chuẩn bị · Pinyin: rèn wù zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinrèn wù zhǔn bèiHán Việtnhâm vụ chuẩn bịCấu tạo任 + 務 + 準 + 備 · nhâm + vụ + chuẩn + bị nghĩa thành phần: nhâm + vụ + chuẩn + bị