任務準備 rèn wù zhǔn bèi·nhâm vụ chuẩn bị Hán Việt: nhâm vụ chuẩn bị · Pinyin: rèn wù zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinrèn wù zhǔn bèiHán Việtnhâm vụ chuẩn bịCấu tạo任 + 務 + 準 + 備 · nhâm + vụ + chuẩn + bị nghĩa thành phần: nhâm + vụ + chuẩn + bị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chuẩn bị nhiệm vụĐứcHandedict Auftragsvorbereitung Từ liên quan Gần nghĩa准备使用 · 准备动作 · 準備好了 · 准备好的 · 準備工作 · 准备战斗 · 准备活动 · 准备行动