任務清單 rèn wù qīng dān · nhâm vụ thanh đan Hán Việt: nhâm vụ thanh đan · Pinyin: rèn wù qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinrèn wù qīng dānHán Việtnhâm vụ thanh đanCấu tạo任 + 務 + 清 + 單 · nhâm + vụ + thanh + đan nghĩa thành phần: nhâm + vụ + thanh + đan