任務計劃 rèn wù jì huà · nhâm vụ kế hoạch Hán Việt: nhâm vụ kế hoạch · Pinyin: rèn wù jì huà Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 務 (vụ) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinrèn wù jì huàHán Việtnhâm vụ kế hoạchCấu tạo任 + 務 + 計 + 劃 · nhâm + vụ + kế + hoạch nghĩa thành phần: nhâm + vụ + kế + hoạch