任命…到…

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + … + 到 (đáo) + …

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appoint ... to

Eng

  • Cihui appoint ... to

Từ liên quan

Gần nghĩa

到…时为止 · 任命书专利 · 任命某人为 · 到…去考查 · 到…时候了 · 到…时候止 · 到…的时候 · 到…程度