任命某人爲 nhâm mệnh mỗ nhân vi Hán Việt: nhâm mệnh mỗ nhân vi Tổng quan Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi)Hán Việtnhâm mệnh mỗ nhân viCấu tạo任 + 命 + 某 + 人 + 爲 · nhâm + mệnh + mỗ + nhân + vi nghĩa thành phần: nhâm + mệnh + mỗ + nhân + vi Nghĩa EngCihui designate sb for ...