任命某人为

nhâm mệnh mỗ nhân vi

Hán Việt: nhâm mệnh mỗ nhân vi

Tổng quan

Cấu tạo: 任 (nhâm) + 命 (mệnh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bổ nhiệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi designate sb for

Eng

  • Cihui designate sb for

Từ liên quan

Gần nghĩa

人为之事 · 人为现象的 · 人为的区别 · 人为的因素 · 任命书专利 · 任命…到… · 人为万物之灵 · 人为因素